tảng đá
Pronunciation
Northern
/ta̰ːŋ˧˩˧ ɗaː˧˥/
Central
/taːŋ˧˩˨ ɗa̰ː˩˧/
Southern
/taːŋ˨˩˦ ɗaː˧˥/
Listen
boulder
Noun
boulder
1 senses
2 Components
Meaning
1 senses
▸
Meaning
1 senses
Sense 1
Noun
boulder
Discourse & Logic
A very large and heavy rock that is typically smooth and rounded.
vi Có một tảng đá lớn chắn ngang đường đi.
en There is a large boulder blocking the path.
Parts
tảng / đá
▸
Parts
tảng / đá
Similar
bàn thạch / đá tảng / tảng / tảng sáng …
▸
Similar
bàn thạch / đá tảng / tảng / tảng sáng …
Use
nền tảng / đa nền tảng / tang tảng / bóng đá …
▸
Use
nền tảng / đa nền tảng / tang tảng / bóng đá …