tê rần
Listen
tingling
Adjective
tingling
1 senses
1 Components
Meaning
1 senses
▸
Meaning
1 senses
Sense 1
Adjective
tingling
Properties & States
A prickling or tingling feeling in a part of the body that often feels numb.
vi Bàn tay của anh ấy cảm thấy tê rần.
en His hand feels a tingling sensation.
Parts
tê
▸
Parts
tê
Similar
tê / tê cóng / tê dại
▸
Similar
tê / tê cóng / tê dại
Use
phê như con tê tê / thuốc tê / tê giác / tê giác xám
▸
Use
phê như con tê tê / thuốc tê / tê giác / tê giác xám