sinh lý học
Pronunciation
Northern
/sïŋ˧˧ li˧˥ ha̰ʔwk˨˩/
Central
/ʂïn˧˥ lḭ˩˧ ha̰wk˨˨/
Southern
/ʂɨn˧˧ li˧˥ hawk˨˩˨/
Listen
variant spelling
Noun
variant spelling
1 senses
2 Components
Meaning
1 senses
▸
Meaning
1 senses
Sense 1
Noun
variant spelling
Discourse & Logic
Another way of writing the name of the scientific study of how living organisms and their parts function.
vi Anh ấy đang nghiên cứu về sinh lý học.
en He is studying physiology.
Parts
sinh / lý học
▸
Parts
sinh / lý học
Use
sinh nhật / học sinh / sinh viên / sinh học …
▸
Use
sinh nhật / học sinh / sinh viên / sinh học …