sống mũi
Meaning
1 senses
▸
The bony or cartilaginous part running along the middle of the human nose.
vi Anh ấy có sống mũi cao và thẳng.
en He has a high and straight nose bridge.
Parts
sống / mũi / A compound of sống + mũi …
▸
OriginA compound of sống + mũi