rải rắc
Pronunciation
Northern
/za̰ːj˧˩˧ zak˧˥/
Central
/ʐaːj˧˩˨ ʐa̰k˩˧/
Southern
/ɹaːj˨˩˦ ɹak˧˥/
Listen
scatter
Verb
scatter
1 senses
2 Components
Meaning
1 senses
▸
Meaning
1 senses
Sense 1
Verb
scatter
Core Actions
To throw or drop things in different directions so they are spread out widely.
vi Cô ấy rải rắc những hạt giống trong vườn.
en She scattered the seeds in the garden.
Parts
rải / rắc
▸
Parts
rải / rắc
Similar
rải rác / vương vãi / rải / gieo rắc …
▸
Similar
rải rác / vương vãi / rải / gieo rắc …
Use
xơ cứng rải rác / hợp âm rải / rắc rối / đầu cây rắc phấn …
▸
Use
xơ cứng rải rác / hợp âm rải / rắc rối / đầu cây rắc phấn …