quàng quạc
Pronunciation
Northern
/kwa̤ːŋ˨˩ kwa̰ːʔk˨˩/
Central
/kwaːŋ˧˧ kwa̰ːk˨˨/
Southern
/waːŋ˨˩ waːk˨˩˨/
quack
Verb
quack
1 senses
2 Components
Meaning
1 senses
▸
Meaning
1 senses
Sense 1
Verb
quack
Core Actions
The characteristic sound made by ducks or the act of emitting a similar noise.
vi Đàn vịt đang kêu quàng quạc dưới ao.
en The flock of ducks is quacking in the pond.
Parts
quàng / quạc
▸
Parts
quàng / quạc
Similar
quàng / quàng xiên / quàng thượng / quệch quạc …
▸
Similar
quàng / quàng xiên / quàng thượng / quệch quạc …
Use
khăn quàng / khăn quàng cổ / cô bé quàng khăn đỏ / quềnh quàng …
▸
Use
khăn quàng / khăn quàng cổ / cô bé quàng khăn đỏ / quềnh quàng …