phe đảng
faction
Noun
faction
1 senses
2 Components
Meaning
1 senses
▸
Meaning
1 senses
Sense 1
Noun
faction
A political grouping or faction sharing a common camp.
Parts
phe / đảng
▸
Parts
phe / đảng
Similar
phe / phe cánh / phe phẩy / phe phái
▸
Similar
phe / phe cánh / phe phẩy / phe phái
Use
về phe / áp phe / băng đảng / đảng viên …
▸
Use
về phe / áp phe / băng đảng / đảng viên …