phương chiểu
Pronunciation
Northern
/fɨəŋ˧˧ ʨiə̰w˧˩˧/
Central
/fɨəŋ˧˥ ʨiəw˧˩˨/
Southern
/fɨəŋ˧˧ ʨiəw˨˩˦/
Listen
place name
Proper noun
place name
1 senses
2 Components
Meaning
1 senses
▸
Meaning
1 senses
Sense 1
Proper noun
place name
A proper name for a place.
vi Phương Chiểu là tên của một địa danh.
en Phương Chiểu is the name of a place.
Parts
phương / chiểu
▸
Parts
phương / chiểu
Similar
phương chiếu
▸
Similar
phương chiếu
Use
phương tây / phương tiện / phương pháp / phương đông …
▸
Use
phương tây / phương tiện / phương pháp / phương đông …