nhấc bổng
lift up
Verb
lift up
1 senses
2 Components
Meaning
1 senses
▸
Meaning
1 senses
Sense 1
Verb
lift up
Core Actions
To lift and raise something or someone.
Parts
nhấc / bổng
▸
Parts
nhấc / bổng
Similar
nhấc / học bổng / bay bổng / lương bổng …
▸
Similar
nhấc / học bổng / bay bổng / lương bổng …
Use
tha bổng / hưu bổng / bổng lộc
▸
Use
tha bổng / hưu bổng / bổng lộc