nhượng bạn
Pronunciation
Northern
/ɲɨə̰ʔŋ˨˩ ɓa̰ːʔn˨˩/
Central
/ɲɨə̰ŋ˨˨ ɓa̰ːŋ˨˨/
Southern
/ɲɨəŋ˨˩˨ ɓaːŋ˨˩˨/
Listen
place name
Proper noun
place name
1 senses
2 Components
Meaning
1 senses
▸
Meaning
1 senses
Sense 1
Proper noun
place name
A proper name for a place.
vi Nhượng Bạn là tên của một địa danh.
en Nhượng Bạn is the name of a place.
Parts
nhượng / bạn
▸
Parts
nhượng / bạn
Use
nhượng địa / nhượng bộ / khoan nhượng / nhân nhượng …
▸
Use
nhượng địa / nhượng bộ / khoan nhượng / nhân nhượng …