nối giáo cho giặc
Pronunciation
Northern
/noj˧˥ zaːw˧˥ ʨɔ˧˧ za̰ʔk˨˩/
Central
/no̰j˩˧ ja̰ːw˩˧ ʨɔ˧˥ ja̰k˨˨/
Southern
/noj˧˥ jaːw˧˥ ʨɔ˧˧ jak˨˩˨/
helping the enemy
Verb
helping the enemy
1 senses
2 Components
Meaning
1 senses
▸
Meaning
1 senses
Sense 1
Verb
helping the enemy
Core Actions
To help the enemy by adding support or assistance, thereby aiding wrongdoing.
Parts
cho / giặc
▸
Parts
cho / giặc
Similar
đánh giặc / giục giặc / làm giặc / thắng làm vua, thua làm giặc …
▸
Similar
đánh giặc / giục giặc / làm giặc / thắng làm vua, thua làm giặc …
Use
làm cho / cho phép / cho thấy / cho nên …
▸
Use
làm cho / cho phép / cho thấy / cho nên …