cung quảng, ả hằng
Pronunciation
Northern
/kuŋ˧˧ kwa̰ːŋ˧˩˧ a̰ː˧˩˧ ha̤ŋ˨˩/
Central
/kuŋ˧˥ kwaːŋ˧˩˨ aː˧˩˨ haŋ˧˧/
Southern
/kuŋ˧˧ waːŋ˨˩˦ aː˨˩˦ haŋ˨˩/
proper name
Proper noun
proper name
1 senses
3 Components
Meaning
1 senses
▸
Meaning
1 senses
Sense 1
Proper noun
proper name
A proper name.
vi Tên "cung quảng, ả hằng" xuất hiện trong văn bản.
en The name "cung Quảng, ả Hằng" appears in the text.
Parts
cung / ả / hằng
▸
Parts
cung / ả / hằng
Use
cung điện / ngũ cung / thiên cung / cấm cung …
▸
Use
cung điện / ngũ cung / thiên cung / cấm cung …