chứng tỏ
Meaning
1 senses
▸
To prove means to show that something is true by providing facts or evidence that can be checked.
vi Anh ấy đã chứng tỏ được tài năng của mình thông qua những kết quả công việc cụ thể.
en He has proven his talent through specific work results.
Parts
chứng / tỏ / A compound of chứng + tỏ …
▸
OriginA compound of chứng + tỏ