chống chếnh
alternative form
Adjective
alternative form
1 senses
1 Components
Meaning
1 senses
▸
Meaning
1 senses
Sense 1
Adjective
alternative form Properties & States
This adjective refers to an alternative form or a variant spelling of the word trống trếnh.
vi Anh ấy cảm thấy chống chếnh sau khi chia tay.
en He felt wobbly after the breakup.
Parts
chống
▸
Parts
chống
Similar
chông chênh
▸
Similar
chông chênh
Use
chống trả / chống chọi / chống cự / chống đỡ
▸
Use
chống trả / chống chọi / chống cự / chống đỡ