chặn họng
choke
Verb
choke
1 senses
2 Components
Meaning
1 senses
▸
Meaning
1 senses
Sense 1
Verb
choke
Core Actions
To block or choke the throat.
Parts
chặn / họng
▸
Parts
chặn / họng
Similar
chặn / chặn đầu / chặn giấy / chặn đường …
▸
Similar
chặn / chặn đầu / chặn giấy / chặn đường …
Use
ngăn chặn / chặn đứng / danh sách chặn / ăn chặn …
▸
Use
ngăn chặn / chặn đứng / danh sách chặn / ăn chặn …