bọ cánh cứng
Meaning
1 senses
▸
An insect with hard wing covers that belongs to the order Coleoptera.
vi Tôi nhìn thấy một con bọ cánh cứng trên lá cây.
en I saw a beetle on a leaf.
Parts
bọ / cánh / cứng …
▸
OriginA compound of bọ + cánh + cứng