búa la xua
Listen
haphazard; chaotic
Adjective
haphazard; chaotic
1 senses
3 Components
Meaning
1 senses
▸
Meaning
1 senses
Sense 1
Adjective
haphazard; chaotic
Properties & States
Describing a state of being chaotic, disorganized, or lacking any clear order.
vi Đồ đạc trong phòng để búa la xua.
en The items in the room are arranged in a haphazard way.
Parts
búa / la / xua
▸
Parts
búa / la / xua
Similar
hỗn độn / hỗn mang / ngang ngửa / hỗn loạn …
▸
Similar
hỗn độn / hỗn mang / ngang ngửa / hỗn loạn …
Use
chợ búa / đao to búa lớn / xương búa / búa liềm …
▸
Use
chợ búa / đao to búa lớn / xương búa / búa liềm …