bình xịt
Pronunciation
Northern
/ɓï̤ŋ˨˩ sḭʔt˨˩/
Central
/ɓïn˧˧ sḭt˨˨/
Southern
/ɓɨn˨˩ sɨt˨˩˨/
Listen
spray bottle
Noun
spray bottle
1 senses
2 Components
Meaning
1 senses
▸
Meaning
1 senses
Sense 1
Noun
spray bottle
Discourse & Logic
A container used for spraying liquid in the form of fine droplets.
vi Tôi dùng bình xịt để tưới hoa.
en I use a spray bottle to water the flowers.
Parts
bình / xịt
▸
Parts
bình / xịt
Similar
bình / Bình Minh / bình nguyên / bình điện …
▸
Similar
bình / Bình Minh / bình nguyên / bình điện …
Use
bình minh / bình đẳng / bình yên / bình dương …
▸
Use
bình minh / bình đẳng / bình yên / bình dương …