bán chác
Meaning
1 senses
▸
To exchange goods or services for money or to engage in the business of buying and selling items.
vi Họ kiếm sống bằng việc bán chác các mặt hàng thủ công.
en They make a living by selling handmade items.
Parts
bán / chác / A compound of bán + chác to buy”) …
▸
OriginA compound of bán + chác to buy”)