đường đạn
bullet path
Noun
bullet path
1 senses
2 Components
Meaning
1 senses
▸
Meaning
1 senses
Sense 1
Noun
bullet path
The trajectory or line along which a bullet travels.
Parts
đường / đạn
▸
Parts
đường / đạn
Similar
đường dẫn / băng đạn / nạp đạn / lưới đạn …
▸
Similar
đường dẫn / băng đạn / nạp đạn / lưới đạn …
Use
con đường / đường phố / đường bộ / đường lối …
▸
Use
con đường / đường phố / đường bộ / đường lối …