đói bụng
Listen
very hungry
Adjective
very hungry
1 senses
2 Components
Meaning
1 senses
▸
Meaning
1 senses
Sense 1
Adjective
hungry
Properties & States
A state of feeling very hungry.
Parts
đói / bụng
▸
Parts
đói / bụng
Similar
đói / đói khát / đói khổ / đói cơm rách áo …
▸
Similar
đói / đói khát / đói khổ / đói cơm rách áo …
Use
nghèo đói / nhịn đói / đói nghèo / chết đói …
▸
Use
nghèo đói / nhịn đói / đói nghèo / chết đói …