đá da trời
lapis lazuli
Noun
lapis lazuli
1 senses
1 Components
Meaning
1 senses
▸
Meaning
1 senses
Sense 1
Noun
lapis lazuli
Discourse & Logic
a type of precious stone that has a beautiful deep blue color.
vi Chiếc nhẫn này được gắn một viên đá da trời.
en This ring is set with a lapis lazuli stone.
Parts
đá
▸
Parts
đá
Similar
lapis lazuli
▸
Similar
lapis lazuli
Use
bóng đá / vách đá / đá quý / nước đá
▸
Use
bóng đá / vách đá / đá quý / nước đá