goigoi

thăng hoa

Phát âm Bắc /tʰaŋ˧˧ hwaː˧˧/ Trung /tʰaŋ˧˥ hwaː˧˥/ Nam /tʰaŋ˧˧ hwaː˧˧/
triumph; prevail ento triumph; to prevail
2 senses 2 nghĩa 2 Thành tố
Động từ
triumph; prevail
Động từ
sublimate
Chi tiết
2 senses · 2 nghĩa

triumph; prevail

Động từ · 1 senses
Nghĩa 1 Động từ
thăng hoa Hành động cơ bảnChủ đề

Động từ có nghĩa là đạt được chiến thắng lớn, thành công rực rỡ hoặc vượt lên trên.

vi Đội bóng đã có một mùa giải thăng hoa.

sublimate

Động từ · 1 senses
Nghĩa 1 Động từ
thăng hoa

Động từ có nghĩa là chuyển đổi một chất trực tiếp từ thể rắn sang thể khí.

vi Băng khô sẽ thăng hoa ở nhiệt độ phòng.

Cách viết
Chữ Hán / chữ Nôm / âm tiết
Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
昇華
Ứng viên theo âm tiết
thăng (昇 / 陞) hoa
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.