goigoi

phốt-pho

Phát âm Bắc /fot˧˥ fɔ˧˧/ Trung /fo̰k˩˧ fɔ˧˥/ Nam /fok˧˥ fɔ˧˧/
Nghe
Danh từ
phốt-pho phosphorus
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1 Danh từ
phốt-pho

Một nguyên tố hóa học thiết yếu cho sự sống và thường được dùng trong các quy trình công nghiệp.

vi Phốt-pho là một nguyên tố hóa học quan trọng cho sự sống.

Tương tự
lân / lân tinh / photpho
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.