goigoi

nhất phẩm

Phát âm Bắc /ɲət˧˥ fə̰m˧˩˧/ Trung /ɲə̰k˩˧ fəm˧˩˨/ Nam /ɲək˧˥ fəm˨˩˦/
Nghe
unknown
nhất phẩm highest rank
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 unknown
nhất phẩm

Đề cập đến thứ hạng cao nhất hoặc mức độ chất lượng cao nhất trong một hệ thống hoặc phân loại cụ thể.

vi Đây là một loại trà nhất phẩm được nhiều người ưa chuộng.

Cấu tạo
nhất / phẩm / 一品
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
一品
Ứng viên theo âm tiết
nhất 一 phẩm 品
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
hạng nhất / nhất đẳng / nhất hạng / nhất phẩm
▸
Dùng
duy nhất / thống nhất / hợp nhất / thứ nhất …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.