goigoi

ngay thảo

Phát âm Bắc /ŋaj˧˧ tʰa̰ːw˧˩˧/ Trung /ŋaj˧˥ tʰaːw˧˩˨/ Nam /ŋaj˧˧ tʰaːw˨˩˦/
Tính từ
ngay thảo sincere and kind
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1 Tính từ
ngay thảo Tính chất & trạng tháiChủ đề

Thể hiện tính cách trung thực, thẳng thắn và luôn có lòng tốt với mọi người.

vi Ai cũng yêu mến cô ấy vì tính tình ngay thảo và hay giúp đỡ người khác.

Cấu tạo
ngay / thảo / 𣦍草
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𣦍草
Ứng viên theo âm tiết
ngay 𣦍 thảo (討)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
ngay / ngay cả / ngay thẳng / ngay cạnh …
Dùng
ngay lập tức / ngay tức khắc / ngay tức thì / ngay và luôn …
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.