goigoi

linh tinh

Phát âm Bắc /lïŋ˧˧ tïŋ˧˧/ Trung /lïn˧˥ tïn˧˥/ Nam /lɨn˧˧ tɨn˧˧/
miscellaneous enmiscellaneous unfocused
4 senses 4 nghĩa 2 Thành tố
Tính từ
miscellaneous miscellaneous unfocused
Tính từ
haphazard haphazard disorderly
Tính từ
thoughtless thoughtless reckless
+1 thêm nghĩa
Chi tiết
4 senses · 4 nghĩa

miscellaneous (miscellaneous unfocused)

Tính từ · 1 senses
Nghĩa 1 Tính từ
linh tinh Tính chất & trạng tháiChủ đề

Gồm nhiều thứ vụn vặt khác nhau, không thuộc về một chủ đề hay nguyên tắc nhất định.

vi Cô ấy mua rất nhiều đồ linh tinh ở chợ.

haphazard (haphazard disorderly)

Tính từ · 1 senses
Nghĩa 1 Tính từ
linh tinh

Một cách lộn xộn, thiếu ngăn nắp hoặc không tuân theo một kế hoạch cụ thể nào cả.

vi Đừng để đồ đạc linh tinh như vậy.

thoughtless (thoughtless reckless)

Tính từ · 1 senses
Nghĩa 1 Tính từ
linh tinh

Hành động một cách bừa bãi, không suy nghĩ kỹ hoặc không quan tâm đến hậu quả sau này.

vi Đừng có làm việc linh tinh mà không suy nghĩ.

inappropriate (inappropriate wrong)

Tính từ · 1 senses
Nghĩa 1 Tính từ
linh tinh

Không đúng mực, không phù hợp với hoàn cảnh hoặc không giống như những gì nên làm.

vi Cậu không nên nói những lời linh tinh ở đây.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.