goigoi

an phận

Phát âm Bắc /aːn˧˧ fə̰ʔn˨˩/ Trung /aːŋ˧˥ fə̰ŋ˨˨/ Nam /aːŋ˧˧ fəŋ˨˩˨/
Nghe
Động từ
an phận content with fate
+1 thêm nghĩa
2 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
2 nghĩa
Nghĩa 1 Động từ
an phận Cảm xúcChủ đề Cảm xúcThẻ

Hài lòng với hoàn cảnh hiện tại hoặc chấp nhận số phận của mình mà không than phiền.

vi Ông ấy luôn sống an phận với những gì mình có.

Nghĩa 2 Động từ
an phận

Cảm thấy tự mãn hoặc quá hài lòng với thành tựu hoặc địa vị của chính mình.

vi Đừng bao giờ sống an phận với thành công hiện tại.

Cấu tạo
an / phận / 安分
Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
安分
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Dùng
an phận thủ thường / an toàn / công an / hội an …
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.