goigoi

ước lượng

Phát âm Bắc /ɨək˧˥ lɨə̰ʔŋ˨˩/ Trung /ɨə̰k˩˧ lɨə̰ŋ˨˨/ Nam /ɨək˧˥ lɨəŋ˨˩˨/
Nghe
estimate ento estimate
Động từ
estimate
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
ước lượng Hành động cơ bảnChủ đề

Đưa ra con số hoặc giá trị gần đúng khi không cần hoặc không có phép đo chính xác.

vi Tôi ước lượng quãng đường này khoảng năm cây số.

Cấu tạo
ước / lượng / ghép từ ước + lượng …
▸

Nguồn gốcghép từ ước + lượng

Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
約諒
Ứng viên theo âm tiết
ước 約 lượng 諒
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
áng chừng / nhắm chừng / phỏng chừng / đoán chừng …
▸
Dùng
quy ước / bội ước / ước mơ / ước tính …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.