xù khu
가상 놀이 enmake believe
명사
가상 놀이
make believe
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
가상 놀이
담화·논리
놀이나 상상 속에서 어떤 것이 사실이라고 가정함.
vi Những đứa trẻ đang chơi trò xù khu trong vườn hoa sau nhà.
ko 아이들은 집 뒤뜰에서 가상 놀이를 하고 있다.
구성
xù / khu
▸
구성
xù / khu
유의어
xù lông nhím / xù xì / xù / xù mì tôm …
▸
유의어
xù lông nhím / xù xì / xù / xù mì tôm …
쓰임
kếch xù / chó xù / bù xù / to xù …
▸
쓰임
kếch xù / chó xù / bù xù / to xù …