trân trọng
발음
북부
/ʨən˧˧ ʨa̰ʔwŋ˨˩/
중부
/tʂəŋ˧˥ tʂa̰wŋ˨˨/
남부
/tʂəŋ˧˧ tʂawŋ˨˩˨/
듣기
존중 enrespect
동사
존중
respect
2 뜻
2 구성 요소
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
동사
뜻 1
동사
존중하다
요청·초대
누군가에게 깊은 존경이나 배려를 보이다.
vi Tôi rất trân trọng những ý kiến đóng góp của bạn.
ko 나는 당신의 공헌을 존중하고 높이 평가한다.
형용사
뜻 2
형용사
공손한
누군가나 무언가에 깊은 존경이나 감탄을 품는 태도.
vi Hãy luôn giữ một thái độ trân trọng đối với người lớn tuổi.
ko 연장자에게는 항상 공손한 태도를 유지하라.
구성
trân / trọng
▸
구성
trân / trọng
쓰임
trân bảo / trân châu / trân tu / trân châu cảng …
▸
쓰임
trân bảo / trân châu / trân tu / trân châu cảng …