thuốc dấu
발음
북부
/tʰuək˧˥ zəw˧˥/
중부
/tʰuək˩˧ jə̰w˩˧/
남부
/tʰuək˧˥ jəw˧˥/
약고 enmedicinal paste
unknown
약고
medicinal paste
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
약고
상처 치료를 위해 피부에 바르는 전통 약용 페이스트.
vi Bà tôi bôi thuốc dấu lên vết thương để nhanh lành.
ko 할머니는 상처가 빨리 낫도록 약고를 바르셨다.
구성
thuốc / dấu / 茦酉
▸
구성
thuốc / dấu / 茦酉
한자
음절 대응 추정
대표 후보
茦酉
음절별 후보
thuốc
茦(𧆄 / 𫇿)
dấu
酉(𧿫 / 𥆺 / 𨁪 / 𨣥)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
yêu dấu / con dấu / ngôn ngữ đánh dấu / in dấu …
▸
유의어
yêu dấu / con dấu / ngôn ngữ đánh dấu / in dấu …
쓰임
hút thuốc / thuốc lá / thuốc men / thuốc bắc …
▸
쓰임
hút thuốc / thuốc lá / thuốc men / thuốc bắc …