ra tấm ra món
한 번에 enall in one
구
한 번에
all in one
1 뜻
4 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
구
한 번에
담화·논리
To do or present something in one complete unit instead of in scattered small parts.
구성
ra / tấm / ra …
▸
구성
ra / tấm / ra …
한자
음절 대응 추정
대표 후보
𠚢糝𠚢們
음절별 후보
ra
𠚢(𦋦)
tấm
糝
ra
𠚢(𦋦)
món
們(𦁺)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
cầy tơ bảy món
▸
유의어
cầy tơ bảy món
쓰임
xảy ra / đưa ra / diễn ra / ngoài ra …
▸
쓰임
xảy ra / đưa ra / diễn ra / ngoài ra …