pa-nô
광고판 enadvertising panel
1 senses
명사
광고판
advertising panel
자세히
1 senses
▸
자세히
1 senses
뜻 1
명사
광고판
야외에 설치되는 대형 광고판.
vi Một pa-nô quảng cáo lớn vừa được dựng lên bên đường.
ko 도로가에 큰 광고판이 설치되었다.