nghiêm-nghị
이형 enalternative spelling
형용사
이형
alternative spelling
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
이형
'nghiêm nghị(엄격한)'의 다른 표기.
vi Thầy giáo có khuôn mặt rất nghiêm-nghị.
ko 선생님의 표정은 매우 엄격하다.