nam thanh nữ tú
듣기
선남선녀 enelegant youth
명사
선남선녀
elegant youth
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
선남선녀
외모·성격
아름답고 우아하며 활력이 넘치는 젊은이들의 무리.
vi Buổi tiệc có rất nhiều nam thanh nữ tú.
ko 파티에는 많은 선남선녀들이 있다.
구성
tú
▸
구성
tú
유의어
Tuổi trẻ / thanh thiếu niên / 젊은이
▸
유의어
Tuổi trẻ / thanh thiếu niên / 젊은이
쓰임
tú lệ / tuấn tú / ưu tú / thanh tú
▸
쓰임
tú lệ / tuấn tú / ưu tú / thanh tú