mùa Vọng
발음
북부
/mṳə˨˩ va̰ʔwŋ˨˩/
중부
/muə˧˧ ja̰wŋ˨˨/
남부
/muə˨˩ jawŋ˨˩˨/
듣기
대림절 enAdvent
명사
대림절
Advent
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
대림절
담화·논리
기독교 교회력에서 크리스마스에 이르는 준비와 기다림의 기간.
vi Mọi người thường trang hoàng nhà cửa khi mùa Vọng bắt đầu.
ko 대림절이 시작되면 사람들은 종종 집을 장식한다.
구성
mùa / vọng
▸
구성
mùa / vọng
유의어
mùa / mùa gặt / mùa thi / mùa lạnh …
▸
유의어
mùa / mùa gặt / mùa thi / mùa lạnh …
쓰임
mùa đông / mùa hè / mùa xuân / mùa thu …
▸
쓰임
mùa đông / mùa hè / mùa xuân / mùa thu …