mê-tan
발음
북부
/me˧˧ taːn˧˧/
중부
/me˧˥ taːŋ˧˥/
남부
/me˧˧ taːŋ˧˧/
메탄 enmethane
1 senses
명사
메탄
methane
자세히
1 senses
▸
자세히
1 senses
뜻 1
명사
메탄
천연가스의 주성분인 무색무취의 기체.
vi Khí mê-tan được dùng làm nhiên liệu trong sinh hoạt.
ko 메탄가스는 일상 생활의 연료로 사용된다.