lậm ngôn
듣기
자랑하다 enboast
동사
자랑하다
boast
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
자랑하다
기본 동작
자신에 대해 지나치게 말하거나 자랑하는 행위.
vi Đừng nên lậm ngôn về thành công của mình.
ko 성공을 지나치게 자랑해서는 안 된다.
구성
lậm / ngôn
▸
구성
lậm / ngôn
유의어
ba hoa / chém gió / khoa trương / khoe khoang …
▸
유의어
ba hoa / chém gió / khoa trương / khoe khoang …
쓰임
ăn lậm / nói lậm / tính lậm / ngôn ngữ …
▸
쓰임
ăn lậm / nói lậm / tính lậm / ngôn ngữ …