kín tiếng
발음
북부
/kin˧˥ tiəŋ˧˥/
중부
/kḭn˩˧ tiə̰ŋ˩˧/
남부
/kɨn˧˥ tiəŋ˧˥/
듣기
신중한 endiscreet
unknown
신중한
discreet
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
신중한
개인적인 일을 말하기를 피하거나 비밀로 하는 성격.
vi Anh ấy là một người rất kín tiếng về các vấn đề cá nhân của mình.
ko 그는 사생활에 관해서는 매우 신중한 사람이다.
구성
kín / tiếng
▸
구성
kín / tiếng
유의어
kín / kín đáo / kín miệng / kín mít …
▸
유의어
kín / kín đáo / kín miệng / kín mít …
쓰임
che kín / bịt kín / thầm kín / vùng kín …
▸
쓰임
che kín / bịt kín / thầm kín / vùng kín …