dong riềng
발음
북부
/zawŋ˧˧ ziə̤ŋ˨˩/
중부
/jawŋ˧˥ ʐiəŋ˧˧/
남부
/jawŋ˧˧ ɹiəŋ˨˩/
칸나 encanna plant
명사
칸나
canna plant
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
칸나
담화·논리
아름다움이나 식용 가능한 뿌리를 위해 재배되는 칸나속의 꽃 식물.
vi Cây dong riềng được trồng để lấy củ.
ko 칸나는 뿌리를 위해 재배된다.
구성
dong / riềng
▸
구성
dong / riềng
유의어
dong dỏng / dong / dong cho
▸
유의어
dong dỏng / dong / dong cho
쓰임
hình dong / chiềng dong / thong dong / động dong …
▸
쓰임
hình dong / chiềng dong / thong dong / động dong …