dinh trại
발음
북부
/zïŋ˧˧ ʨa̰ːʔj˨˩/
중부
/jïn˧˥ tʂa̰ːj˨˨/
남부
/jɨn˧˧ tʂaːj˨˩˨/
진영 enmilitary camp
명사
진영
military camp
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
진영
담화·논리
군대의 활동이나 주둔을 위해 마련된 거점.
vi Các binh sĩ đang tập trung tại dinh trại.
ko 병사들이 진영에 모여 있다.
구성
dinh / trại
▸
구성
dinh / trại
유의어
dinh / dinh điền / dinh cơ / dinh tiền …
▸
유의어
dinh / dinh điền / dinh cơ / dinh tiền …
쓰임
dinh thự / chưởng dinh / dinh dưỡng / suy dinh dưỡng …
▸
쓰임
dinh thự / chưởng dinh / dinh dưỡng / suy dinh dưỡng …