dép lào
쪼리 enflip-flops
명사
쪼리
flip-flops
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
쪼리
담화·논리
발가락 사이에 V자 스트랩을 끼우는 경량 신발.
vi Tôi thích đi dép lào khi đi dạo trên bãi biển vào mùa hè.
ko 여름에 해변을 걸을 때는 쪼리를 신는 것을 좋아한다.
구성
dép / lào / dép + Lào 의 합성
▸
구성
dép / lào / dép + Lào 의 합성
어원dép + Lào 의 합성
유의어
đẹp lão / dép / dép tổ ong / dép lốp …
▸
유의어
đẹp lão / dép / dép tổ ong / dép lốp …
쓰임
giày dép / lót dép ngồi hóng / giầy dép / lào cai …
▸
쓰임
giày dép / lót dép ngồi hóng / giầy dép / lào cai …