chè bánh xếp
듣기
디저트 수프 endessert soup
명사
디저트 수프
dessert soup
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
디저트 수프 요리·음식
Food & Dishes
작은 젤리 같은 경단이 들어 있는 달콤한 디저트 수프.
vi Tôi rất thích ăn chè bánh xếp vào mùa hè.
ko 여름에는 이 디저트 수프를 먹는 것을 정말 좋아한다.
구성
chè / bánh xếp / chè + bánh xếp 의 합성
▸
구성
chè / bánh xếp / chè + bánh xếp 의 합성
어원chè + bánh xếp 의 합성
쓰임
chè bánh lọt / nước chè / rượu chè / chè bách niên hảo hợp
▸
쓰임
chè bánh lọt / nước chè / rượu chè / chè bách niên hảo hợp