đài gián
발음
북부
/ɗa̤ːj˨˩ zaːn˧˥/
중부
/ɗaːj˧˧ ja̰ːŋ˩˧/
남부
/ɗaːj˨˩ jaːŋ˧˥/
감찰기관 ensupervisory agency; censorate
unknown
감찰기관
supervisory agency; censorate
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
감찰기관
전통적인 동아시아 국가에서 관료를 감찰하던 고위 정부 기관.
vi Đài gián đóng vai trò giám sát các quan lại trong triều đình xưa.
ko 감찰기관은 옛 조정에서 관리들을 감시하는 역할을 했다.
구성
đài / gián
▸
구성
đài / gián
유의어
đài / Đài Loan / đài phát / đài dinh …
▸
유의어
đài / Đài Loan / đài phát / đài dinh …
쓰임
lâu đài / đài thọ / điện đài / cao đài …
▸
쓰임
lâu đài / đài thọ / điện đài / cao đài …