ô rê ô mi xin
발음
북부
/o˧˧ ze˧˧ o˧˧ mi˧˧ sin˧˧/
중부
/o˧˥ ʐe˧˥ o˧˥ mi˧˥ sin˧˥/
남부
/o˧˧ ɹe˧˧ o˧˧ mi˧˧ sɨn˧˧/
오레오마이신 enaureomycin
명사
오레오마이신
aureomycin
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
오레오마이신 담화·논리
세균 감염 치료에 사용되는 항생제.
vi Bác sĩ đã kê đơn thuốc ô rê ô mi xin để điều trị bệnh.
ko 의사는 질병 치료를 위해 오레오마이신을 처방했다.
유의어
van xin / nài xin / ăn xin / cầu xin …
▸
유의어
van xin / nài xin / ăn xin / cầu xin …