thanh-nữ
娘 enobsolete spelling
名詞
娘
obsolete spelling
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
娘
若い女性を指す古い表記。
vi Những thanh-nữ trong làng đang chuẩn bị cho ngày hội.
ja 村の若い女性たちは祭りの準備をしている。