ni-tơ
窒素 ennitrogen spelling variant
名詞
窒素
nitrogen spelling variant
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
窒素
ベトナム語における化学元素「窒素」の綴りの変異。
vi Ni-tơ là một thành phần quan trọng trong không khí.
ja 窒素は空気の重要な成分である。