nhà nho
音声
儒学者 enconfucian scholar
名詞
儒学者
confucian scholar
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
儒学者
接続・論理
教育を十分に受け、儒教の教えや原則に従う人。
vi Vị nhà nho này rất được dân làng kính trọng.
ja この儒学者は村の人々から深く尊敬されている。
構成
nhà / nho / 茹儒
▸
構成
nhà / nho / 茹儒
chữ Nôm
出典照合済み
代表候補
茹儒
音節ごとの候補
nhà
茹
nho
儒
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
chữ nho / danh nho / thông nho / chén nho …
▸
類語
chữ nho / danh nho / thông nho / chén nho …
用法
ngôi nhà / nhà hàng / nhà máy / nhà nước …
▸
用法
ngôi nhà / nhà hàng / nhà máy / nhà nước …