ngạn ngữ
発音
北部
/ŋa̰ːʔn˨˩ ŋɨʔɨ˧˥/
中部
/ŋa̰ːŋ˨˨ ŋɨ˧˩˨/
南部
/ŋaːŋ˨˩˨ ŋɨ˨˩˦/
音声
諺 enidiom
名詞
諺
idiom
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
諺
接続・論理
漢語由来の語彙を用いて表現される伝統的な諺。
vi Ông tôi thường hay đọc các câu ngạn ngữ.
ja 祖父はよく伝統的な諺を朗読する。
構成
ngạn / ngữ / 漢越語。漢字は 諺語 …
▸
構成
ngạn / ngữ / 漢越語。漢字は 諺語 …
成り立ち漢越語。漢字は 諺語
漢字
出典照合済み
代表候補
諺語
音節ごとの候補
ngạn
諺
ngữ
語
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
ngần ngừ / ngạn
▸
類語
ngần ngừ / ngạn
用法
cao ngạn / bỉ ngạn / quảng ngạn / hữu ngạn …
▸
用法
cao ngạn / bỉ ngạn / quảng ngạn / hữu ngạn …